Phần mềm giai đoạn alpha — đang được phát triển tích cực. Dữ liệu có thể chưa đầy đủ hoặc thay đổi mà không báo trước.

Chuyển đến nội dung

税務署 (ぜいむしょ) — sở thuế, cục thuế, thuế vụ thự

税ぜい務む署しょ sở thuế
Tần suất #8760 Lớp 6 3 ký tự 漢語 kango noun

zeimusho

ぜいむしょ
Pitch ぜいむしょ[3] nakadaka 中高

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Post

Ghi nhớ 税務署

Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.

Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.

Nghĩa

  • sở thuế
  • cục thuế
  • thuế vụ thự

Kanji được dùng

Send feedback

What is this about?

Choose the closest match.

Optional — only if you'd like a reply.