Phần mềm giai đoạn alpha — đang được phát triển tích cực. Dữ liệu có thể chưa đầy đủ hoặc thay đổi mà không báo trước.

Chuyển đến nội dung

署名 (しょめい) — chữ ký, ký tên, thự danh

署しょ名めい chữ ký
Tần suất #2777 Lớp 6 2 ký tự 漢語 kango noun intransitive suru verb

shomei

しょめい
Pitch しょめい[0] heiban 平板

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Post

Ghi nhớ 署名

Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.

Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.

Nghĩa

  • chữ ký
  • ký tên
  • thự danh

Verb forms

Meaning Plain Polite
Present

署名する

しょめいする

署名します

しょめいします

Present negative

署名しない

しょめいしない

署名しません

しょめいしません

Past

署名した

しょめいした

署名しました

しょめいしました

Past negative

署名しなかった

しょめいしなかった

署名しませんでした

しょめいしませんでした

Te-form

署名して

しょめいして

署名しまして

しょめいしまして

Potential

署名できる

しょめいできる

署名できます

しょめいできます

Potential negative

署名できない

しょめいできない

署名できません

しょめいできません

See all 68 verb forms

Kanji được dùng

Send feedback

What is this about?

Choose the closest match.

Optional — only if you'd like a reply.