(しゅん) — thiên tài, tuấn kiệt, tuấn

しゅん thiên tài
Tần suất #7174 1 ký tự noun

shun

Pitch しゅ[1] atamadaka 頭高

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • thiên tài
  • tuấn kiệt
  • tuấn

Kanji được dùng

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.