開通 (かいつう) — thông xe, khai thông
開通
thông xe
Tần suất #7175
Xếp hạng tần suất trong các từ tiếng Nhật phổ biến. Số thấp hơn = phổ biến hơn.
Lớp 3
2 ký tự
漢語 kango
漢語 (kango) — từ ghép Hán-Nhật: mọi kanji đều dùng on'yomi (gốc Hán). noun
intransitive
suru verb
kaitsuu
かいつう
Pitch高低アクセント — pitch accent giọng Tokyo. Con số là vị trí xuống tông: 0 = heiban (không xuống), 1 = atamadaka (xuống sau mora đầu), N = xuống sau mora thứ N. Vạch trên mỗi mora là tông cao; dưới là tông thấp.
かいつう[0] heiban 平板
Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.
Ghi nhớ 開通
Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.
Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.
Nghĩa
- thông xe
- khai thông
Verb forms
| Meaning | Plain | Polite |
|---|---|---|
| Present |
開通する かいつうする |
開通します かいつうします |
| Present negative |
開通しない かいつうしない |
開通しません かいつうしません |
| Past |
開通した かいつうした |
開通しました かいつうしました |
| Past negative |
開通しなかった かいつうしなかった |
開通しませんでした かいつうしませんでした |
| Te-form |
開通して かいつうして |
開通しまして かいつうしまして |
| Potential |
開通できる かいつうできる |
開通できます かいつうできます |
| Potential negative |
開通できない かいつうできない |
開通できません かいつうできません |