Phần mềm giai đoạn alpha — đang được phát triển tích cực. Dữ liệu có thể chưa đầy đủ hoặc thay đổi mà không báo trước.

Chuyển đến nội dung

開通 (かいつう) — thông xe, khai thông

開かい通つう thông xe
Tần suất #7175 Lớp 3 2 ký tự 漢語 kango noun intransitive suru verb

kaitsuu

かいつう
Pitch かいつう[0] heiban 平板

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Post

Ghi nhớ 開通

Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.

Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.

Nghĩa

  • thông xe
  • khai thông

Verb forms

Meaning Plain Polite
Present

開通する

かいつうする

開通します

かいつうします

Present negative

開通しない

かいつうしない

開通しません

かいつうしません

Past

開通した

かいつうした

開通しました

かいつうしました

Past negative

開通しなかった

かいつうしなかった

開通しませんでした

かいつうしませんでした

Te-form

開通して

かいつうして

開通しまして

かいつうしまして

Potential

開通できる

かいつうできる

開通できます

かいつうできます

Potential negative

開通できない

かいつうできない

開通できません

かいつうできません

See all 68 verb forms

Kanji được dùng

Send feedback

What is this about?

Choose the closest match.

Optional — only if you'd like a reply.