(そう) — tầng, lớp, tầng lớp

そう tầng
Tần suất #1262 Lớp 6 1 ký tự noun

sou

Pitch [1] atamadaka 頭高

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • tầng
  • lớp
  • tầng lớp

Kanji được dùng

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.