階層 (かいそう) — tầng lớp, giai tầng, giai cấp

かいそう tầng lớp
Tần suất #3807 Lớp 6 2 ký tự 漢語 kango noun

kaisou

Pitch [0] heiban 平板

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • tầng lớp
  • giai tầng
  • giai cấp

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.