一層 (いっそう) — càng thêm, hơn nữa, nhất tằng

いっそう càng thêm
Tần suất #2814 Lớp 6 2 ký tự 混合 mixed noun

issou

Pitch [0] heiban 平板

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • càng thêm
  • hơn nữa
  • nhất tằng

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.