草原 (そうげん) — thảo nguyên, đồng cỏ

そうげん thảo nguyên
Lớp 2 2 ký tự 漢語 kango noun

sougen

Pitch [0] heiban 平板

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • thảo nguyên
  • đồng cỏ

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.