草地 (くさち) — bãi cỏ, thảo địa

くさ bãi cỏ
Lớp 2 2 ký tự 湯桶読み yutō-yomi noun

kusachi

Pitch [0] heiban 平板

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • bãi cỏ
  • thảo địa

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.