澄む (すむ) — trong veo, trong vắt, trở nên trong
澄む
trong veo
Tần suất #8763
Xếp hạng tần suất trong các từ tiếng Nhật phổ biến. Số thấp hơn = phổ biến hơn.
2 ký tự
godan verb (-mu)
intransitive
sumu
すむ
Pitch高低アクセント — pitch accent giọng Tokyo. Con số là vị trí xuống tông: 0 = heiban (không xuống), 1 = atamadaka (xuống sau mora đầu), N = xuống sau mora thứ N. Vạch trên mỗi mora là tông cao; dưới là tông thấp.
すむ[1] atamadaka 頭高
Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.
Ghi nhớ 澄む
Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.
Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.
Nghĩa
- trong veo
- trong vắt
- trở nên trong
Verb forms
| Meaning | Plain | Polite |
|---|---|---|
| Present |
澄む すむ |
澄みます すみます |
| Present negative |
澄まない すまない |
澄みません すみません |
| Past |
澄んだ すんだ |
澄みました すみました |
| Past negative |
澄まなかった すまなかった |
澄みませんでした すみませんでした |
| Te-form |
澄んで すんで |
澄みまして すみまして |
| Potential |
澄める すめる |
澄めます すめます |
| Potential negative |
澄めない すめない |
澄めません すめません |