Phần mềm giai đoạn alpha — đang được phát triển tích cực. Dữ liệu có thể chưa đầy đủ hoặc thay đổi mà không báo trước.

Chuyển đến nội dung

澄む (すむ) — trong veo, trong vắt, trở nên trong

澄すむ trong veo
Tần suất #8763 2 ký tự godan verb (-mu) intransitive

sumu

すむ
Pitch すむ[1] atamadaka 頭高

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Post

Ghi nhớ 澄む

Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.

Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.

Nghĩa

  • trong veo
  • trong vắt
  • trở nên trong

Verb forms

Meaning Plain Polite
Present

澄む

すむ

澄みます

すみます

Present negative

澄まない

すまない

澄みません

すみません

Past

澄んだ

すんだ

澄みました

すみました

Past negative

澄まなかった

すまなかった

澄みませんでした

すみませんでした

Te-form

澄んで

すんで

澄みまして

すみまして

Potential

澄める

すめる

澄めます

すめます

Potential negative

澄めない

すめない

澄めません

すめません

See all 68 verb forms

Kanji được dùng

Từ liên quan

Từ chứa 澄 (1)

Send feedback

What is this about?

Choose the closest match.

Optional — only if you'd like a reply.