Phần mềm giai đoạn alpha — đang được phát triển tích cực. Dữ liệu có thể chưa đầy đủ hoặc thay đổi mà không báo trước.

Chuyển đến nội dung

運航 (うんこう) — vận hành (tàu thuyền, máy bay), vận hàng

運うん航こう vận hành (tàu thuyền, máy bay)
Tần suất #8762 Lớp 4 2 ký tự 漢語 kango noun intransitive suru verb transitive

unkou

うんこう
Pitch うんこう[0] heiban 平板

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Post

Ghi nhớ 運航

Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.

Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.

Nghĩa

  • vận hành (tàu thuyền, máy bay)
  • vận hàng

Verb forms

Meaning Plain Polite
Present

運航する

うんこうする

運航します

うんこうします

Present negative

運航しない

うんこうしない

運航しません

うんこうしません

Past

運航した

うんこうした

運航しました

うんこうしました

Past negative

運航しなかった

うんこうしなかった

運航しませんでした

うんこうしませんでした

Te-form

運航して

うんこうして

運航しまして

うんこうしまして

Potential

運航できる

うんこうできる

運航できます

うんこうできます

Potential negative

運航できない

うんこうできない

運航できません

うんこうできません

See all 70 verb forms

Kanji được dùng

Send feedback

What is this about?

Choose the closest match.

Optional — only if you'd like a reply.