実る (みのる) — kết trái, chín
実る
kết trái
Tần suất #8764
Xếp hạng tần suất trong các từ tiếng Nhật phổ biến. Số thấp hơn = phổ biến hơn.
Lớp 3
2 ký tự
godan verb (-ru)
intransitive
minoru
みのる
Pitch高低アクセント — pitch accent giọng Tokyo. Con số là vị trí xuống tông: 0 = heiban (không xuống), 1 = atamadaka (xuống sau mora đầu), N = xuống sau mora thứ N. Vạch trên mỗi mora là tông cao; dưới là tông thấp.
みのる[2] nakadaka 中高
Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.
Ghi nhớ 実る
Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.
Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.
Nghĩa
- kết trái
- chín
Verb forms
| Meaning | Plain | Polite |
|---|---|---|
| Present |
実る みのる |
実ります みのります |
| Present negative |
実らない みのらない |
実りません みのりません |
| Past |
実った みのった |
実りました みのりました |
| Past negative |
実らなかった みのらなかった |
実りませんでした みのりませんでした |
| Te-form |
実って みのって |
実りまして みのりまして |
| Potential |
実れる みのれる |
実れます みのれます |
| Potential negative |
実れない みのれない |
実れません みのれません |