Phần mềm giai đoạn alpha — đang được phát triển tích cực. Dữ liệu có thể chưa đầy đủ hoặc thay đổi mà không báo trước.

Chuyển đến nội dung

実る (みのる) — kết trái, chín

実みのる kết trái
Tần suất #8764 Lớp 3 2 ký tự godan verb (-ru) intransitive

minoru

みのる
Pitch みのる[2] nakadaka 中高

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Post

Ghi nhớ 実る

Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.

Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.

Nghĩa

  • kết trái
  • chín

Verb forms

Meaning Plain Polite
Present

実る

みのる

実ります

みのります

Present negative

実らない

みのらない

実りません

みのりません

Past

実った

みのった

実りました

みのりました

Past negative

実らなかった

みのらなかった

実りませんでした

みのりませんでした

Te-form

実って

みのって

実りまして

みのりまして

Potential

実れる

みのれる

実れます

みのれます

Potential negative

実れない

みのれない

実れません

みのれません

See all 68 verb forms

Kanji được dùng

Send feedback

What is this about?

Choose the closest match.

Optional — only if you'd like a reply.