座る (すわる) — ngồi

すわ ngồi
Tần suất #1244 Lớp 6 2 ký tự godan verb (-ru) · intransitive

suwaru

Pitch [0] heiban 平板

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • ngồi

Kanji được dùng

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.