(たけ) — tre, trúc

たけ tre
Tần suất #3448 Lớp 1 1 ký tự noun

take

Pitch [0] heiban 平板

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • tre
  • trúc

Kanji được dùng

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.