Phần mềm giai đoạn alpha — đang được phát triển tích cực. Dữ liệu có thể chưa đầy đủ hoặc thay đổi mà không báo trước.

Chuyển đến nội dung

贈る (おくる) — tặng, biếu, trao tặng

贈おくる tặng
Tần suất #3447 2 ký tự godan verb (-ru) transitive

okuru

おくる
Pitch おくる[0] heiban 平板

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Post

Ghi nhớ 贈る

Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.

Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.

Nghĩa

  • tặng
  • biếu
  • trao tặng

Verb forms

Meaning Plain Polite
Present

贈る

おくる

贈ります

おくります

Present negative

贈らない

おくらない

贈りません

おくりません

Past

贈った

おくった

贈りました

おくりました

Past negative

贈らなかった

おくらなかった

贈りませんでした

おくりませんでした

Te-form

贈って

おくって

贈りまして

おくりまして

Potential

贈れる

おくれる

贈れます

おくれます

Potential negative

贈れない

おくれない

贈れません

おくれません

See all 70 verb forms

Kanji được dùng

Send feedback

What is this about?

Choose the closest match.

Optional — only if you'd like a reply.