贈る (おくる) — tặng, biếu, trao tặng
贈る
tặng
Tần suất #3447
Xếp hạng tần suất trong các từ tiếng Nhật phổ biến. Số thấp hơn = phổ biến hơn.
2 ký tự
godan verb (-ru)
transitive
okuru
おくる
Pitch高低アクセント — pitch accent giọng Tokyo. Con số là vị trí xuống tông: 0 = heiban (không xuống), 1 = atamadaka (xuống sau mora đầu), N = xuống sau mora thứ N. Vạch trên mỗi mora là tông cao; dưới là tông thấp.
おくる[0] heiban 平板
Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.
Ghi nhớ 贈る
Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.
Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.
Nghĩa
- tặng
- biếu
- trao tặng
Verb forms
| Meaning | Plain | Polite |
|---|---|---|
| Present |
贈る おくる |
贈ります おくります |
| Present negative |
贈らない おくらない |
贈りません おくりません |
| Past |
贈った おくった |
贈りました おくりました |
| Past negative |
贈らなかった おくらなかった |
贈りませんでした おくりませんでした |
| Te-form |
贈って おくって |
贈りまして おくりまして |
| Potential |
贈れる おくれる |
贈れます おくれます |
| Potential negative |
贈れない おくれない |
贈れません おくれません |