沢山 (たくさん) — nhiều, rất nhiều

たくさん nhiều
Tần suất #1609 2 ký tự 漢語 kango na-adjective

takusan

Pitch [3] nakadaka 中高

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • nhiều
  • rất nhiều

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.