緊張 (きんちょう) — căng thẳng, hồi hộp, khẩn trương

きんちょう căng thẳng
Tần suất #1608 2 ký tự 漢語 kango noun · intransitive · suru verb

kinchou

Pitch ちょ[0] heiban 平板

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • căng thẳng
  • hồi hộp
  • khẩn trương

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.