Phần mềm giai đoạn alpha — đang được phát triển tích cực. Dữ liệu có thể chưa đầy đủ hoặc thay đổi mà không báo trước.

Chuyển đến nội dung

緊張 (きんちょう) — căng thẳng, hồi hộp, khẩn trương

緊きん張ちょう căng thẳng
Tần suất #1608 2 ký tự 漢語 kango noun intransitive suru verb

kinchou

きんちょう
Pitch きんちょう[0] heiban 平板

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Post

Ghi nhớ 緊張

Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.

Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.

Nghĩa

  • căng thẳng
  • hồi hộp
  • khẩn trương

Giải thích bằng tiếng Nhật dễ hiểu

  1. しんぱいで 体(からだ)や 心(こころ)が かたく なる ようす。

Tiếng Nhật đơn giản cho người học, có furigana (do AI tạo).

Verb forms

Meaning Plain Polite
Present

緊張する

きんちょうする

緊張します

きんちょうします

Present negative

緊張しない

きんちょうしない

緊張しません

きんちょうしません

Past

緊張した

きんちょうした

緊張しました

きんちょうしました

Past negative

緊張しなかった

きんちょうしなかった

緊張しませんでした

きんちょうしませんでした

Te-form

緊張して

きんちょうして

緊張しまして

きんちょうしまして

Potential

緊張できる

きんちょうできる

緊張できます

きんちょうできます

Potential negative

緊張できない

きんちょうできない

緊張できません

きんちょうできません

See all 68 verb forms

Kanji được dùng

Send feedback

What is this about?

Choose the closest match.

Optional — only if you'd like a reply.