緊張 (きんちょう) — căng thẳng, hồi hộp, khẩn trương
kinchou
Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.
Ghi nhớ 緊張
Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.
Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.
Nghĩa
- căng thẳng
- hồi hộp
- khẩn trương
Giải thích bằng tiếng Nhật dễ hiểu
- しんぱいで 体や 心が かたく なる ようす。
Tiếng Nhật đơn giản cho người học, có furigana (do AI tạo).
Usage examples
-
初めて大きなお風呂へ行くリナは、少し緊張していました。
Hajimete ookina o furo e iku rina wa, sukoshi kinchou shite imashita.
Going to a large communal bath for the first time, Rina was a little nervous.
日本の毎日にある、すてきな工夫 · MojiMori(AIオリジナル) · 第3章 温泉で、ゆっくりする時間
Verb forms
| Meaning | Plain | Polite |
|---|---|---|
| Present |
緊張する きんちょうする |
緊張します きんちょうします |
| Present negative |
緊張しない きんちょうしない |
緊張しません きんちょうしません |
| Past |
緊張した きんちょうした |
緊張しました きんちょうしました |
| Past negative |
緊張しなかった きんちょうしなかった |
緊張しませんでした きんちょうしませんでした |
| Te-form |
緊張して きんちょうして |
緊張しまして きんちょうしまして |
| Potential |
緊張できる きんちょうできる |
緊張できます きんちょうできます |
| Potential negative |
緊張できない きんちょうできない |
緊張できません きんちょうできません |