帝 (てい) — hoàng đế, đế
帝
hoàng đế
Tần suất #5117
Xếp hạng tần suất trong các từ tiếng Nhật phổ biến. Số thấp hơn = phổ biến hơn.
1 ký tự
tei
Nghĩa
- hoàng đế
- đế