算定 (さんてい) — tính toán, toán định, ước tính

さんてい tính toán
Tần suất #5116 Lớp 3 2 ký tự 漢語 kango no-adjective · transitive · suru verb

santei

Pitch [0] heiban 平板

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • tính toán
  • toán định
  • ước tính

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.