皇帝 (こうてい) — hoàng đế

こうてい hoàng đế
Tần suất #4736 2 ký tự 漢語 kango noun

koutei

Pitch [0] heiban 平板

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • hoàng đế

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.