(てん) — điển tịch, luật lệ, điển lễ

てん điển tịch
Tần suất #6824 Lớp 4 1 ký tự noun

ten

Pitch [1] atamadaka 頭高

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • điển tịch
  • luật lệ
  • điển lễ

Kanji được dùng

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.