古典 (こてん) — cổ điển, văn học cổ điển

てん cổ điển
Tần suất #2988 Lớp 4 2 ký tự 漢語 kango noun

koten

Pitch [0] heiban 平板

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • cổ điển
  • văn học cổ điển

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.