(てら) — chùa, ngôi chùa

てら chùa
Tần suất #870 Lớp 2 1 ký tự noun

tera

Pitch [2] odaka 尾高

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • chùa
  • ngôi chùa

Kanji được dùng

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.