疑問 (ぎもん) — nghi vấn, thắc mắc, nghi ngờ

もん nghi vấn
Tần suất #871 Lớp 6 2 ký tự 漢語 kango na-adjective

gimon

Pitch [0] heiban 平板

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • nghi vấn
  • thắc mắc
  • nghi ngờ

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.