伴 (ともない) — đi cùng, bạn đồng hành
伴
đi cùng
Tần suất #8799
Xếp hạng tần suất trong các từ tiếng Nhật phổ biến. Số thấp hơn = phổ biến hơn.
1 ký tự
tomonai
Nghĩa
- đi cùng
- bạn đồng hành