伴う (ともなう) — đi kèm, kéo theo
伴う
đi kèm
Tần suất #1129
Xếp hạng tần suất trong các từ tiếng Nhật phổ biến. Số thấp hơn = phổ biến hơn.
2 ký tự
godan verb (-u)
intransitive
transitive
tomonau
ともなう
Pitch高低アクセント — pitch accent giọng Tokyo. Con số là vị trí xuống tông: 0 = heiban (không xuống), 1 = atamadaka (xuống sau mora đầu), N = xuống sau mora thứ N. Vạch trên mỗi mora là tông cao; dưới là tông thấp.
ともなう[3] nakadaka 中高
Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.
Ghi nhớ 伴う
Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.
Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.
Nghĩa
- đi kèm
- kéo theo
Giải thích bằng tiếng Nhật dễ hiểu
- いっしょに ついて いく。
Tiếng Nhật đơn giản cho người học, có furigana (do AI tạo).
Verb forms
| Meaning | Plain | Polite |
|---|---|---|
| Present |
伴う ともなう |
伴います ともないます |
| Present negative |
伴わない ともなわない |
伴いません ともないません |
| Past |
伴った ともなった |
伴いました ともないました |
| Past negative |
伴わなかった ともなわなかった |
伴いませんでした ともないませんでした |
| Te-form |
伴って ともなって |
伴いまして ともないまして |
| Potential |
伴える ともなえる |
伴えます ともなえます |
| Potential negative |
伴えない ともなえない |
伴えません ともなえません |