Phần mềm giai đoạn alpha — đang được phát triển tích cực. Dữ liệu có thể chưa đầy đủ hoặc thay đổi mà không báo trước.

Chuyển đến nội dung

伴う (ともなう) — đi kèm, kéo theo

伴ともなう đi kèm
Tần suất #1129 2 ký tự godan verb (-u) intransitive transitive

tomonau

ともなう
Pitch ともなう[3] nakadaka 中高

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Post

Ghi nhớ 伴う

Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.

Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.

Nghĩa

  • đi kèm
  • kéo theo

Giải thích bằng tiếng Nhật dễ hiểu

  1. いっしょに ついて いく。

Tiếng Nhật đơn giản cho người học, có furigana (do AI tạo).

Verb forms

Meaning Plain Polite
Present

伴う

ともなう

伴います

ともないます

Present negative

伴わない

ともなわない

伴いません

ともないません

Past

伴った

ともなった

伴いました

ともないました

Past negative

伴わなかった

ともなわなかった

伴いませんでした

ともないませんでした

Te-form

伴って

ともなって

伴いまして

ともないまして

Potential

伴える

ともなえる

伴えます

ともなえます

Potential negative

伴えない

ともなえない

伴えません

ともなえません

See all 70 verb forms

Kanji được dùng

Send feedback

What is this about?

Choose the closest match.

Optional — only if you'd like a reply.