Phần mềm giai đoạn alpha — đang được phát triển tích cực. Dữ liệu có thể chưa đầy đủ hoặc thay đổi mà không báo trước.

Chuyển đến nội dung

伴奏 (ばんそう) — đệm nhạc, phần đệm, bạn tấu

伴ばん奏そう đệm nhạc
Tần suất #7084 2 ký tự 漢語 kango noun intransitive suru verb

bansou

ばんそう
Pitch ばんそう[0] heiban 平板

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Post

Ghi nhớ 伴奏

Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.

Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.

Nghĩa

  • đệm nhạc
  • phần đệm
  • bạn tấu

Verb forms

Meaning Plain Polite
Present

伴奏する

ばんそうする

伴奏します

ばんそうします

Present negative

伴奏しない

ばんそうしない

伴奏しません

ばんそうしません

Past

伴奏した

ばんそうした

伴奏しました

ばんそうしました

Past negative

伴奏しなかった

ばんそうしなかった

伴奏しませんでした

ばんそうしませんでした

Te-form

伴奏して

ばんそうして

伴奏しまして

ばんそうしまして

Potential

伴奏できる

ばんそうできる

伴奏できます

ばんそうできます

Potential negative

伴奏できない

ばんそうできない

伴奏できません

ばんそうできません

See all 68 verb forms

Kanji được dùng

Send feedback

What is this about?

Choose the closest match.

Optional — only if you'd like a reply.