伴奏 (ばんそう) — đệm nhạc, phần đệm, bạn tấu
伴奏
đệm nhạc
Tần suất #7084
Xếp hạng tần suất trong các từ tiếng Nhật phổ biến. Số thấp hơn = phổ biến hơn.
2 ký tự
漢語 kango
漢語 (kango) — từ ghép Hán-Nhật: mọi kanji đều dùng on'yomi (gốc Hán). noun
intransitive
suru verb
bansou
ばんそう
Pitch高低アクセント — pitch accent giọng Tokyo. Con số là vị trí xuống tông: 0 = heiban (không xuống), 1 = atamadaka (xuống sau mora đầu), N = xuống sau mora thứ N. Vạch trên mỗi mora là tông cao; dưới là tông thấp.
ばんそう[0] heiban 平板
Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.
Ghi nhớ 伴奏
Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.
Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.
Nghĩa
- đệm nhạc
- phần đệm
- bạn tấu
Verb forms
| Meaning | Plain | Polite |
|---|---|---|
| Present |
伴奏する ばんそうする |
伴奏します ばんそうします |
| Present negative |
伴奏しない ばんそうしない |
伴奏しません ばんそうしません |
| Past |
伴奏した ばんそうした |
伴奏しました ばんそうしました |
| Past negative |
伴奏しなかった ばんそうしなかった |
伴奏しませんでした ばんそうしませんでした |
| Te-form |
伴奏して ばんそうして |
伴奏しまして ばんそうしまして |
| Potential |
伴奏できる ばんそうできる |
伴奏できます ばんそうできます |
| Potential negative |
伴奏できない ばんそうできない |
伴奏できません ばんそうできません |