伴う (ともなう) — đi kèm, kéo theo

ともな đi kèm
Tần suất #1129 2 ký tự godan verb (-u) · transitive/intransitive

tomonau

Pitch [3] nakadaka 中高

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • đi kèm
  • kéo theo

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.