講演 (こうえん) — bài giảng, giảng diễn

こうえん bài giảng
Tần suất #1130 Lớp 5 2 ký tự 漢語 kango noun · transitive/intransitive · suru verb

kouen

Pitch [0] heiban 平板

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • bài giảng
  • giảng diễn

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.