Phần mềm giai đoạn alpha — đang được phát triển tích cực. Dữ liệu có thể chưa đầy đủ hoặc thay đổi mà không báo trước.

Chuyển đến nội dung

講演 (こうえん) — bài giảng, giảng diễn

講こう演えん bài giảng
Tần suất #1130 Lớp 5 2 ký tự 漢語 kango noun intransitive suru verb transitive

kouen

こうえん
Pitch こうえん[0] heiban 平板

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Post

Ghi nhớ 講演

Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.

Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.

Nghĩa

  • bài giảng
  • giảng diễn

Giải thích bằng tiếng Nhật dễ hiểu

  1. おおぜいの 人(ひと)の まえで ある ことに ついて はなす。

Tiếng Nhật đơn giản cho người học, có furigana (do AI tạo).

Verb forms

Meaning Plain Polite
Present

講演する

こうえんする

講演します

こうえんします

Present negative

講演しない

こうえんしない

講演しません

こうえんしません

Past

講演した

こうえんした

講演しました

こうえんしました

Past negative

講演しなかった

こうえんしなかった

講演しませんでした

こうえんしませんでした

Te-form

講演して

こうえんして

講演しまして

こうえんしまして

Potential

講演できる

こうえんできる

講演できます

こうえんできます

Potential negative

講演できない

こうえんできない

講演できません

こうえんできません

See all 70 verb forms

Kanji được dùng

Send feedback

What is this about?

Choose the closest match.

Optional — only if you'd like a reply.