ともに (ともに) — together, jointly
ともに
together
Ghi nhớ ともに
Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.
Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.
Nghĩa
- together
- jointly
Usage examples
-
武士の政府と朝廷がともに存在しました。
Bushi no seifu to choutei ga tomo ni sonzai shimashita.
The samurai government and imperial court existed alongside each other.
暮らしから読む、日本の歴史 · MojiMori(AIオリジナル) · 第3章 武士の時代にも、畑と市場があった