Phần mềm giai đoạn alpha — đang được phát triển tích cực. Dữ liệu có thể chưa đầy đủ hoặc thay đổi mà không báo trước.

Chuyển đến nội dung

抜粋 (ばっすい) — trích đoạn, trích lục, bạt tuý

抜ばっ粋すい trích đoạn
Tần suất #4108 2 ký tự 混合 mixed noun suru verb transitive

bassui

ばっすい
Pitch ばっすい[0] heiban 平板

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Post

Ghi nhớ 抜粋

Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.

Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.

Nghĩa

  • trích đoạn
  • trích lục
  • bạt tuý

Verb forms

Meaning Plain Polite
Present

抜粋する

ばっすいする

抜粋します

ばっすいします

Present negative

抜粋しない

ばっすいしない

抜粋しません

ばっすいしません

Past

抜粋した

ばっすいした

抜粋しました

ばっすいしました

Past negative

抜粋しなかった

ばっすいしなかった

抜粋しませんでした

ばっすいしませんでした

Te-form

抜粋して

ばっすいして

抜粋しまして

ばっすいしまして

Potential

抜粋できる

ばっすいできる

抜粋できます

ばっすいできます

Potential negative

抜粋できない

ばっすいできない

抜粋できません

ばっすいできません

See all 70 verb forms

Kanji được dùng

Send feedback

What is this about?

Choose the closest match.

Optional — only if you'd like a reply.