抜粋 (ばっすい) — trích đoạn, trích lục, bạt tuý
抜粋
trích đoạn
Tần suất #4108
Xếp hạng tần suất trong các từ tiếng Nhật phổ biến. Số thấp hơn = phổ biến hơn.
2 ký tự
混合 mixed
Từ ghép hỗn hợp — kết hợp nhiều kiểu đọc khác nhau không thuộc các phân loại chuẩn. noun
suru verb
transitive
bassui
ばっすい
Pitch高低アクセント — pitch accent giọng Tokyo. Con số là vị trí xuống tông: 0 = heiban (không xuống), 1 = atamadaka (xuống sau mora đầu), N = xuống sau mora thứ N. Vạch trên mỗi mora là tông cao; dưới là tông thấp.
ばっすい[0] heiban 平板
Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.
Ghi nhớ 抜粋
Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.
Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.
Nghĩa
- trích đoạn
- trích lục
- bạt tuý
Verb forms
| Meaning | Plain | Polite |
|---|---|---|
| Present |
抜粋する ばっすいする |
抜粋します ばっすいします |
| Present negative |
抜粋しない ばっすいしない |
抜粋しません ばっすいしません |
| Past |
抜粋した ばっすいした |
抜粋しました ばっすいしました |
| Past negative |
抜粋しなかった ばっすいしなかった |
抜粋しませんでした ばっすいしませんでした |
| Te-form |
抜粋して ばっすいして |
抜粋しまして ばっすいしまして |
| Potential |
抜粋できる ばっすいできる |
抜粋できます ばっすいできます |
| Potential negative |
抜粋できない ばっすいできない |
抜粋できません ばっすいできません |