Phần mềm giai đoạn alpha — đang được phát triển tích cực. Dữ liệu có thể chưa đầy đủ hoặc thay đổi mà không báo trước.

Chuyển đến nội dung

引越し (ひっこし) — chuyển nhà, dọn nhà

引ひっ越こし chuyển nhà
Tần suất #4106 3 ký tự 混合 mixed noun intransitive suru verb

hikkoshi

ひっこし
Pitch ひっこし[0] heiban 平板

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Post

Ghi nhớ 引越し

Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.

Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.

Nghĩa

  • chuyển nhà
  • dọn nhà

Verb forms

Meaning Plain Polite
Present

引越しする

ひっこしする

引越しします

ひっこしします

Present negative

引越ししない

ひっこししない

引越ししません

ひっこししません

Past

引越しした

ひっこしした

引越ししました

ひっこししました

Past negative

引越ししなかった

ひっこししなかった

引越ししませんでした

ひっこししませんでした

Te-form

引越しして

ひっこしして

引越ししまして

ひっこししまして

Potential

引越しできる

ひっこしできる

引越しできます

ひっこしできます

Potential negative

引越しできない

ひっこしできない

引越しできません

ひっこしできません

See all 68 verb forms

Kanji được dùng

Send feedback

What is this about?

Choose the closest match.

Optional — only if you'd like a reply.