引越し (ひっこし) — chuyển nhà, dọn nhà
引越し
chuyển nhà
Tần suất #4106
Xếp hạng tần suất trong các từ tiếng Nhật phổ biến. Số thấp hơn = phổ biến hơn.
3 ký tự
混合 mixed
Từ ghép hỗn hợp — kết hợp nhiều kiểu đọc khác nhau không thuộc các phân loại chuẩn. noun
intransitive
suru verb
hikkoshi
ひっこし
Pitch高低アクセント — pitch accent giọng Tokyo. Con số là vị trí xuống tông: 0 = heiban (không xuống), 1 = atamadaka (xuống sau mora đầu), N = xuống sau mora thứ N. Vạch trên mỗi mora là tông cao; dưới là tông thấp.
ひっこし[0] heiban 平板
Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.
Ghi nhớ 引越し
Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.
Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.
Nghĩa
- chuyển nhà
- dọn nhà
Verb forms
| Meaning | Plain | Polite |
|---|---|---|
| Present |
引越しする ひっこしする |
引越しします ひっこしします |
| Present negative |
引越ししない ひっこししない |
引越ししません ひっこししません |
| Past |
引越しした ひっこしした |
引越ししました ひっこししました |
| Past negative |
引越ししなかった ひっこししなかった |
引越ししませんでした ひっこししませんでした |
| Te-form |
引越しして ひっこしして |
引越ししまして ひっこししまして |
| Potential |
引越しできる ひっこしできる |
引越しできます ひっこしできます |
| Potential negative |
引越しできない ひっこしできない |
引越しできません ひっこしできません |