殿 (との) — lãnh chúa, ngài, điện hạ

殿との lãnh chúa
Tần suất #4637 1 ký tự noun

tono

Pitch [1] atamadaka 頭高

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • lãnh chúa
  • ngài
  • điện hạ

Kanji được dùng

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.