殿下 (でんか) — điện hạ

殿でん điện hạ
Tần suất #7441 2 ký tự 漢語 kango noun

denka

Pitch [1] atamadaka 頭高

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • điện hạ

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.