駆使 (くし) — sử dụng thành thạo, khu sử
駆使
sử dụng thành thạo
Tần suất #4638
Xếp hạng tần suất trong các từ tiếng Nhật phổ biến. Số thấp hơn = phổ biến hơn.
2 ký tự
漢語 kango
漢語 (kango) — từ ghép Hán-Nhật: mọi kanji đều dùng on'yomi (gốc Hán). noun
suru verb
transitive
kushi
くし
Pitch高低アクセント — pitch accent giọng Tokyo. Con số là vị trí xuống tông: 0 = heiban (không xuống), 1 = atamadaka (xuống sau mora đầu), N = xuống sau mora thứ N. Vạch trên mỗi mora là tông cao; dưới là tông thấp.
くし[1] atamadaka 頭高
Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.
Ghi nhớ 駆使
Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.
Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.
Nghĩa
- sử dụng thành thạo
- khu sử
Verb forms
| Meaning | Plain | Polite |
|---|---|---|
| Present |
駆使する くしする |
駆使します くしします |
| Present negative |
駆使しない くししない |
駆使しません くししません |
| Past |
駆使した くしした |
駆使しました くししました |
| Past negative |
駆使しなかった くししなかった |
駆使しませんでした くししませんでした |
| Te-form |
駆使して くしして |
駆使しまして くししまして |
| Potential |
駆使できる くしできる |
駆使できます くしできます |
| Potential negative |
駆使できない くしできない |
駆使できません くしできません |