駆使 (くし) — sử dụng thành thạo, khu sử

使 sử dụng thành thạo
Tần suất #4638 2 ký tự 漢語 kango noun · transitive · suru verb

kushi

Pitch [1] atamadaka 頭高

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • sử dụng thành thạo
  • khu sử

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.