Phần mềm giai đoạn alpha — đang được phát triển tích cực. Dữ liệu có thể chưa đầy đủ hoặc thay đổi mà không báo trước.

Chuyển đến nội dung

駆使 (くし) — sử dụng thành thạo, khu sử

駆く使し sử dụng thành thạo
Tần suất #4638 2 ký tự 漢語 kango noun suru verb transitive

kushi

くし
Pitch くし[1] atamadaka 頭高

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Post

Ghi nhớ 駆使

Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.

Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.

Nghĩa

  • sử dụng thành thạo
  • khu sử

Verb forms

Meaning Plain Polite
Present

駆使する

くしする

駆使します

くしします

Present negative

駆使しない

くししない

駆使しません

くししません

Past

駆使した

くしした

駆使しました

くししました

Past negative

駆使しなかった

くししなかった

駆使しませんでした

くししませんでした

Te-form

駆使して

くしして

駆使しまして

くししまして

Potential

駆使できる

くしできる

駆使できます

くしできます

Potential negative

駆使できない

くしできない

駆使できません

くしできません

See all 70 verb forms

Kanji được dùng

Send feedback

What is this about?

Choose the closest match.

Optional — only if you'd like a reply.