謄本 (とうほん) — bản sao có chứng thực, đằng bản

とうほん bản sao có chứng thực
2 ký tự 漢語 kango noun

touhon

Pitch [0] heiban 平板

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • bản sao có chứng thực
  • đằng bản

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.