本 (ほん) — sách, gốc, bản
本
sách
Tần suất #41
Xếp hạng tần suất trong các từ tiếng Nhật phổ biến. Số thấp hơn = phổ biến hơn.
Lớp 1
1 ký tự
counter
noun
prefix
school
hon
ほん
Pitch高低アクセント — pitch accent giọng Tokyo. Con số là vị trí xuống tông: 0 = heiban (không xuống), 1 = atamadaka (xuống sau mora đầu), N = xuống sau mora thứ N. Vạch trên mỗi mora là tông cao; dưới là tông thấp.
ほん[1] atamadaka 頭高
Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.
Ghi nhớ 本
Tạo tài khoản miễn phí, rồi quay lại trang này để thêm mục này vào bộ thẻ và luyện tập bằng phương pháp lặp lại ngắt quãng.
Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.
Nghĩa
- sách
- gốc
- bản
Giải thích bằng tiếng Nhật dễ hiểu
- 字や 絵が かいて ある 紙を とじた もの。
Tiếng Nhật đơn giản cho người học, có furigana (do AI tạo).
Usage examples
-
本を選ぶのに時間がかかるのか。
Hon o erabu no ni jikan ga kakaru no ka.
Does it take time to choose a book?
小さく直して、大きく変える — トヨタの考え方 · MojiMori(AIオリジナル) · 第5章 自分の生活で試してみる