Phần mềm giai đoạn alpha — đang được phát triển tích cực. Dữ liệu có thể chưa đầy đủ hoặc thay đổi mà không báo trước.

Chuyển đến nội dung

本人 (ほんにん) — đương sự, chính người đó, bản nhân

本ほん人にん đương sự
Tần suất #1200 Lớp 1 2 ký tự 漢語 kango noun

honnin

ほんにん
Pitch ほんにん[1] atamadaka 頭高

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Post

Ghi nhớ 本人

Tạo tài khoản miễn phí, rồi quay lại trang này để thêm mục này vào bộ thẻ và luyện tập bằng phương pháp lặp lại ngắt quãng.

Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.

Nghĩa

  • đương sự
  • chính người đó
  • bản nhân

Giải thích bằng tiếng Nhật dễ hiểu

  1. その ことに かかわって いる、その 人(ひと)。

Tiếng Nhật đơn giản cho người học, có furigana (do AI tạo).

Kanji được dùng

Send feedback

What is this about?

Choose the closest match.

Optional — only if you'd like a reply.