潰す (つぶす) — nghiền nát, đè bẹp, giết (thời gian)

つぶ nghiền nát
Tần suất #4694 2 ký tự godan verb (-su) · transitive

tsubusu

Pitch [0] heiban 平板

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • nghiền nát
  • đè bẹp
  • giết (thời gian)

Kanji được dùng

Từ liên quan

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.