潰れる (つぶれる) — bị nghiền nát, phá sản, sụp đổ
潰れる
bị nghiền nát
Tần suất #6737
Xếp hạng tần suất trong các từ tiếng Nhật phổ biến. Số thấp hơn = phổ biến hơn.
3 ký tự
ichidan verb
intransitive
tsubureru
つぶれる
Pitch高低アクセント — pitch accent giọng Tokyo. Con số là vị trí xuống tông: 0 = heiban (không xuống), 1 = atamadaka (xuống sau mora đầu), N = xuống sau mora thứ N. Vạch trên mỗi mora là tông cao; dưới là tông thấp.
つぶれる[0] heiban 平板
Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.
Ghi nhớ 潰れる
Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.
Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.
Nghĩa
- bị nghiền nát
- phá sản
- sụp đổ
Verb forms
| Meaning | Plain | Polite |
|---|---|---|
| Present |
潰れる つぶれる |
潰れます つぶれます |
| Present negative |
潰れない つぶれない |
潰れません つぶれません |
| Past |
潰れた つぶれた |
潰れました つぶれました |
| Past negative |
潰れなかった つぶれなかった |
潰れませんでした つぶれませんでした |
| Te-form |
潰れて つぶれて |
潰れまして つぶれまして |
| Potential |
潰れられる つぶれられる |
潰れられます つぶれられます |
| Potential negative |
潰れられない つぶれられない |
潰れられません つぶれられません |