潰れる (つぶれる) — bị nghiền nát, phá sản, sụp đổ

つぶれる bị nghiền nát
Tần suất #6737 3 ký tự ichidan verb · intransitive

tsubureru

Pitch [0] heiban 平板

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • bị nghiền nát
  • phá sản
  • sụp đổ

Kanji được dùng

Từ liên quan

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.