Phần mềm giai đoạn alpha — đang được phát triển tích cực. Dữ liệu có thể chưa đầy đủ hoặc thay đổi mà không báo trước.

Chuyển đến nội dung

潰れる (つぶれる) — bị nghiền nát, phá sản, sụp đổ

潰つぶれる bị nghiền nát
Tần suất #6737 3 ký tự ichidan verb intransitive

tsubureru

つぶれる
Pitch つぶれる[0] heiban 平板

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Post

Ghi nhớ 潰れる

Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.

Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.

Nghĩa

  • bị nghiền nát
  • phá sản
  • sụp đổ

Verb forms

Meaning Plain Polite
Present

潰れる

つぶれる

潰れます

つぶれます

Present negative

潰れない

つぶれない

潰れません

つぶれません

Past

潰れた

つぶれた

潰れました

つぶれました

Past negative

潰れなかった

つぶれなかった

潰れませんでした

つぶれませんでした

Te-form

潰れて

つぶれて

潰れまして

つぶれまして

Potential

潰れられる

つぶれられる

潰れられます

つぶれられます

Potential negative

潰れられない

つぶれられない

潰れられません

つぶれられません

See all 68 verb forms

Kanji được dùng

Send feedback

What is this about?

Choose the closest match.

Optional — only if you'd like a reply.