見込む (みこむ) — dự kiến, ước tính, trông đợi
見込む
dự kiến
Tần suất #4695
Xếp hạng tần suất trong các từ tiếng Nhật phổ biến. Số thấp hơn = phổ biến hơn.
3 ký tự
和語 wago
和語 (wago) — từ ghép thuần Nhật: mọi kanji đều dùng kun'yomi (thuần Nhật). godan verb (-mu)
transitive
mikomu
みこむ
Pitch高低アクセント — pitch accent giọng Tokyo. Con số là vị trí xuống tông: 0 = heiban (không xuống), 1 = atamadaka (xuống sau mora đầu), N = xuống sau mora thứ N. Vạch trên mỗi mora là tông cao; dưới là tông thấp.
みこむ[0] heiban 平板
Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.
Ghi nhớ 見込む
Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.
Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.
Nghĩa
- dự kiến
- ước tính
- trông đợi
Verb forms
| Meaning | Plain | Polite |
|---|---|---|
| Present |
見込む みこむ |
見込みます みこみます |
| Present negative |
見込まない みこまない |
見込みません みこみません |
| Past |
見込んだ みこんだ |
見込みました みこみました |
| Past negative |
見込まなかった みこまなかった |
見込みませんでした みこみませんでした |
| Te-form |
見込んで みこんで |
見込みまして みこみまして |
| Potential |
見込める みこめる |
見込めます みこめます |
| Potential negative |
見込めない みこめない |
見込めません みこめません |