Phần mềm giai đoạn alpha — đang được phát triển tích cực. Dữ liệu có thể chưa đầy đủ hoặc thay đổi mà không báo trước.

Chuyển đến nội dung

見込む (みこむ) — dự kiến, ước tính, trông đợi

見み込こむ dự kiến
Tần suất #4695 3 ký tự 和語 wago godan verb (-mu) transitive

mikomu

みこむ
Pitch みこむ[0] heiban 平板

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Post

Ghi nhớ 見込む

Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.

Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.

Nghĩa

  • dự kiến
  • ước tính
  • trông đợi

Verb forms

Meaning Plain Polite
Present

見込む

みこむ

見込みます

みこみます

Present negative

見込まない

みこまない

見込みません

みこみません

Past

見込んだ

みこんだ

見込みました

みこみました

Past negative

見込まなかった

みこまなかった

見込みませんでした

みこみませんでした

Te-form

見込んで

みこんで

見込みまして

みこみまして

Potential

見込める

みこめる

見込めます

みこめます

Potential negative

見込めない

みこめない

見込めません

みこめません

See all 70 verb forms

Kanji được dùng

Send feedback

What is this about?

Choose the closest match.

Optional — only if you'd like a reply.