次々 (つぎつぎ) — lần lượt, nối tiếp nhau

つぎ lần lượt
Tần suất #2089 Lớp 3 2 ký tự noun

tsugitsugi

Pitch [2] nakadaka 中高

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • lần lượt
  • nối tiếp nhau

Kanji được dùng

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.