お世話 (おせわ) — sự chăm sóc, sự giúp đỡ, sự quan tâm
お世話
sự chăm sóc
Tần suất #2088
Xếp hạng tần suất trong các từ tiếng Nhật phổ biến. Số thấp hơn = phổ biến hơn.
Lớp 3
3 ký tự
漢語 kango
漢語 (kango) — từ ghép Hán-Nhật: mọi kanji đều dùng on'yomi (gốc Hán). noun
suru verb
transitive
osewa
おせわ
Pitch高低アクセント — pitch accent giọng Tokyo. Con số là vị trí xuống tông: 0 = heiban (không xuống), 1 = atamadaka (xuống sau mora đầu), N = xuống sau mora thứ N. Vạch trên mỗi mora là tông cao; dưới là tông thấp.
おせわ[2] nakadaka 中高
Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.
Ghi nhớ お世話
Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.
Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.
Nghĩa
- sự chăm sóc
- sự giúp đỡ
- sự quan tâm
Giải thích bằng tiếng Nhật dễ hiểu
- ほかの 人の ために、いろいろ てつだう。
Tiếng Nhật đơn giản cho người học, có furigana (do AI tạo).
Verb forms
| Meaning | Plain | Polite |
|---|---|---|
| Present |
お世話する おせわする |
お世話します おせわします |
| Present negative |
お世話しない おせわしない |
お世話しません おせわしません |
| Past |
お世話した おせわした |
お世話しました おせわしました |
| Past negative |
お世話しなかった おせわしなかった |
お世話しませんでした おせわしませんでした |
| Te-form |
お世話して おせわして |
お世話しまして おせわしまして |
| Potential |
お世話できる おせわできる |
お世話できます おせわできます |
| Potential negative |
お世話できない おせわできない |
お世話できません おせわできません |