お世話 (おせわ) — sự chăm sóc, sự giúp đỡ, sự quan tâm

sự chăm sóc
Tần suất #2088 Lớp 3 3 ký tự 漢語 kango noun · transitive · suru verb

osewa

Pitch [2] nakadaka 中高

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • sự chăm sóc
  • sự giúp đỡ
  • sự quan tâm

Kanji được dùng

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.