Phần mềm giai đoạn alpha — đang được phát triển tích cực. Dữ liệu có thể chưa đầy đủ hoặc thay đổi mà không báo trước.

Chuyển đến nội dung

加工 (かこう) — gia công, chế biến, xử lý

加か工こう gia công
Tần suất #2090 Lớp 4 2 ký tự 漢語 kango noun suru verb transitive

kakou

かこう
Pitch かこう[0] heiban 平板

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Post

Ghi nhớ 加工

Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.

Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.

Nghĩa

  • gia công
  • chế biến
  • xử lý

Giải thích bằng tiếng Nhật dễ hiểu

  1. もとの ものに 手(て)を 入(い)れて、ちがう ものに する。

Tiếng Nhật đơn giản cho người học, có furigana (do AI tạo).

Verb forms

Meaning Plain Polite
Present

加工する

かこうする

加工します

かこうします

Present negative

加工しない

かこうしない

加工しません

かこうしません

Past

加工した

かこうした

加工しました

かこうしました

Past negative

加工しなかった

かこうしなかった

加工しませんでした

かこうしませんでした

Te-form

加工して

かこうして

加工しまして

かこうしまして

Potential

加工できる

かこうできる

加工できます

かこうできます

Potential negative

加工できない

かこうできない

加工できません

かこうできません

See all 70 verb forms

Kanji được dùng

Send feedback

What is this about?

Choose the closest match.

Optional — only if you'd like a reply.