常に (つねに) — luôn luôn, thường xuyên

つね luôn luôn
Tần suất #855 Lớp 5 2 ký tự adverb

tsuneni

Pitch [1] atamadaka 頭高

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • luôn luôn
  • thường xuyên

Kanji được dùng

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.