Phần mềm giai đoạn alpha — đang được phát triển tích cực. Dữ liệu có thể chưa đầy đủ hoặc thay đổi mà không báo trước.

Chuyển đến nội dung

著作 (ちょさく) — tác phẩm, trước tác

著ちょ作さく tác phẩm
Tần suất #856 Lớp 6 2 ký tự 漢語 kango noun intransitive suru verb transitive

chosaku

ちょさく
Pitch ちょさく[0] heiban 平板

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Post

Ghi nhớ 著作

Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.

Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.

Nghĩa

  • tác phẩm
  • trước tác

Giải thích bằng tiếng Nhật dễ hiểu

  1. 人(ひと)が 書(か)いて つくった 本(ほん)などの もの。

Tiếng Nhật đơn giản cho người học, có furigana (do AI tạo).

Verb forms

Meaning Plain Polite
Present

著作する

ちょさくする

著作します

ちょさくします

Present negative

著作しない

ちょさくしない

著作しません

ちょさくしません

Past

著作した

ちょさくした

著作しました

ちょさくしました

Past negative

著作しなかった

ちょさくしなかった

著作しませんでした

ちょさくしませんでした

Te-form

著作して

ちょさくして

著作しまして

ちょさくしまして

Potential

著作できる

ちょさくできる

著作できます

ちょさくできます

Potential negative

著作できない

ちょさくできない

著作できません

ちょさくできません

See all 70 verb forms

Kanji được dùng

Send feedback

What is this about?

Choose the closest match.

Optional — only if you'd like a reply.