日常 (にちじょう) — thường ngày, nhật thường, đời sống hằng ngày

にちじょう thường ngày
Tần suất #862 Lớp 5 2 ký tự 漢語 kango no-adjective

nichijou

Pitch じょ[0] heiban 平板

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • thường ngày
  • nhật thường
  • đời sống hằng ngày

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.