常々 (つねづね) — luôn luôn, thường xuyên, thường thường

づね luôn luôn
Tần suất #8883 Lớp 5 2 ký tự noun

tsunezune

Pitch [2] nakadaka 中高

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • luôn luôn
  • thường xuyên
  • thường thường

Kanji được dùng

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.