断絶 (だんぜつ) — đoạn tuyệt, cắt đứt, tuyệt diệt

だんぜつ đoạn tuyệt
Tần suất #8882 Lớp 5 2 ký tự 漢語 kango noun · transitive/intransitive · suru verb

danzetsu

Pitch [0] heiban 平板

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • đoạn tuyệt
  • cắt đứt
  • tuyệt diệt

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.