辛い (つらい) — đau khổ, cay đắng, khắc nghiệt

つら đau khổ
Tần suất #1690 2 ký tự i-adjective

tsurai

Pitch [0] heiban 平板

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • đau khổ
  • cay đắng
  • khắc nghiệt

Kanji được dùng

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.